5 từ liên kết hữu ích trong tiếng Anh có thể bạn chưa biết21433

Khi sử dụng tiếng Anh, người Việt thường chỉ lặp đi lặp lại một số từ liên kết khiến câu chuyện trở nên dài dòng, nhàm chán, bài viết bị lặp từ và kém mạch lạc. Đã đến lúc nâng cấp trình tiếng Anh của bản thân bằng 5 từ và cụm từ liên kết hữu ích sau đây.

1. To cut a long story short

tieng Anh cong so

 

Cụm từ này được dùng khi bạn đang kể một câu chuyện dài và muốn lược bớt những thông tin thừa để ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Nói cách khác, bạn dùng cụm từ “to cut a long story short” để đẩy nhanh mạch diễn tiến của câu chuyện, loại bỏ những chi tiết mà bạn cho rằng sẽ khiến người nghe cảm thấy chán và đi nhanh đến những phần kịch tính, thú vị hơn.

E.g.:

A: Hey, what happened to your arm?

B: Yeah, it really hurts. It was when you were away last week. To cut a long story short, I had an accident while playing hockey.

2. And so on

tieng Anh cong so

 

Khi bạn đang liệt kê một danh sách nào đó nhưng lại không muốn phải liệt kê hết tất cả mọi danh mục, bạn có thể rút ngắn lại bằng cụm từ liên kết “and so on.”

E.g.:

She really wants to improve her English pronunciation, her grammar, her writing and so on.

3. And so forth

Tương tự như trên, “and so forth” cũng là một cách nói để bạn rút ngắn danh sách khi liệt kê.

E.g.:

Have you bought everything for the party like the drinks, the food, and so forth?

4. And so on and so forth

Thỉnh thoảng, người bản ngữ lại kết hợp 2 cụm từ này thành một cách nói mới “and so on and so forth”.

E.g.:

I love visting Thailand, I love the music, the food, the culture, and so on and so forth.

5. Et cetera (etc.)

tieng anh cong so

 

Đây là cụm từ thường xuất hiện ở cuối mỗi phần liệt kê một danh sách nào đó, tương ứng với cách nói “vân vân và vân vân” trong tiếng Việt. Bạn sẽ thường thấy “etc.” trong những văn bản viết, tuy nhiên, cụm từ này vẫn được sử dụng trong văn nói. Người bản ngữ thường lặp lại cụm từ này 2 lần: “et cetera, et cetera”.

E.g.:

You’ve got to visit London Zoo. They’ve got lions, tigers, monkeys, et cetera, et cetera.

5. Needless to say

Cụm từ này thường dùng để mở đầu khi bạn sắp nhắc về một vấn đề nào đó mà tất cả mọi người đều đã biết. Thông thường, người nói sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh về điều sắp đề cập đến.

E.g.:

“Did you hear that Sarah is going to the Carribbean? Needless to say, she won’t need my ski jacket that I got her.”

Nguồn: wallstreetenglish.edu.vn