Danh từ ghép là gì? Tiếng Anh có những danh từ ghép thông dụng nào?22911

Danh từ ghép là một loại từ đặc biệt. Tuy xuất hiện khá phổ biến nhưng không phải lúc nào chúng ta cũng nhận ra chúng và áp dụng được thành thạo. Việc học cấu trúc các loại từ và danh sách từ thường gặp sẽ giúp vốn từ vựng của bạn mở rộng hơn rất nhiều.

1. Danh từ ghép là gì?

Loại danh từ đặc biệt này có tên tiếng Anh là compound noun, là những danh từ có cấu tạo gồm 2 từ trở lên ghép lại. Các phần trong từ có thể là danh từ tiếng Anh, động từ tiếng Anh hoặc tính từ tiếng Anh. Danh từ ghép trong tiếng Anh có 3 loại chính là:

  • Danh từ mở: từ có khoảng trống giữa các thành phần (ví dụ: running shoe, bus stop)
  • Danh từ nối: từ có dấu gạch ngang giữa các thành phần (ví dụ: living-room, six-pack, sister-in-law)
  • Danh từ đóng: từ viết liền, không có khoảng trống hoặc gạch nối giữa các thành phần (ví dụ: girlfriend, bedroom)
Một vài ví dụ về danh từ ghép (Nguồn: luonghongcam.com)
Một vài ví dụ về danh từ ghép (Nguồn: luonghongcam.com)

2. Những cách cấu tạo nên danh từ ghép trong tiếng Anh

Cách cấu tạoVí dụ
– Danh từ + Danh từfirefly: đom đómbathroom: phòng tắm

shoelace: dây giày

– Danh từ + Giới từhanger-on: kẻ ăn bámvoice-over: lời thuyết minh
– Danh từ + Động từsunrise: bình minhrainfall: cơn mưa
– Danh từ + Trạng từpasser-by: người qua đường
– Danh từ + Tính từhomesick: nỗi nhớ nhàtrustworthy: đáng tin cậy
– Tính từ + Danh từhigh school: trường trung họcredhead: tóc đỏ
– Tính từ + Động từwell-being: tình trạng tốtsoftware: phần mềm
– Giới từ + Danh từunderworld: thế giới ngầm (xã hội đen)
– Trạng từ + Danh từsweetheart: người yêuonlooker: khán giả
– Động từ + Danh từbreakfast: bữa sángwashing machine: máy giặt
– Động từ + Giới từ/Trạng từwarm-up: khởi động (khi tập thể thao)checkin: đăng ký
– Từ + Giới từ + Từdaughter-in-law: con dâugood-for-nothing: kẻ vô tích sự

3. Cách chuyển danh từ ghép sang số nhiều

Chắc chắn nhiều người sẽ cảm thấy lúng túng khi chuyển danh từ ghép sang số nhiều vì từ có nhiều phần nên không rõ “s” sẽ thêm vào đâu. Nếu trong cấu tạo của từ có phần là danh từ thì danh từ được coi là phần chính của từ và chúng ta sẽ thêm “s” vào đó:

Ví dụ:

  • Son-in-law -> sons-in-law
  • Passer-by -> passers-by
  • Man-servant -> men-servants

Trong tất cả các trường hợp còn lại, danh từ ghép không bao gồm phần danh từ thì chúng ta thêm “s” vào cuối cùng:

Ví dụ:

  • Handful -> handfuls
  • software -> softwares
Ví dụ khi chuyển từ ghép sang số nhiều (Nguồn: present5.com)
Ví dụ khi chuyển từ ghép sang số nhiều (Nguồn: present5.com)

4. 30 danh từ ghép trong tiếng Anh

Hãy ghi vào vở 30 danh từ ghép trong tiếng Anh phổ biến thường gặp sau đây nhé:

TừNghĩaTừNghĩa
airportsân baymother-in-lawmẹ chồng
friendshiptình bạnchopstickđũa
heartbeatnhịp timcupboardkệ, trạm
seafoodhải sảnairlinehàng không
skyscrapernhà cao tầngbattlefieldtrận chiến
grandmothernewspaperbáo
nobodykhông ailifespanvòng đời
anymorenữagentlemanngười đàn ông lịch thiệp
greenhousenhà kínhmyselfchính tôi
seashorebờ biểnmoonlightánh trăng
sunrisebình minhclassmatebạn cùng lớp
sunsethoàng hônbirthdaysinh nhật
outsidebên ngoàibookshelfgiá sách
backgroundbối cảnhnotebookvở
boyfriendbạn traiteacuptách trà
Biết nhiều từ mới là bí kíp để học từ ghép nhanh (Nguồn: dinah.com)
Biết nhiều từ mới là bí kíp để học từ ghép nhanh (Nguồn: dinah.com)

5. Bài tập về danh từ ghép trong tiếng Anh

Bài tập về danh từ ghép trong tiếng Anh không đòi hỏi việc ghi nhớ công thức hay lý thuyết phức tạp nào. Điều chúng ta cần là vốn từ rộng và học từ mới mỗi ngày càng nhiều càng tốt để có thể tự suy đoán nghĩa của từ ghép từ các thành phần nhỏ.

Bài 1: Trắc nghiệm:

  1. We can prevent a heart _________ by eating healthy everyday.

(A. stroke, B. attack, C. murmur)

  1. I prefer peppermint to cinnamon flavored _____________

(A. cookies, B. toothpaste, C. applesauce)

  1. The full ___________ is completely round today.

(A. moon, B. sun, C. sunset)

  1. I’m going to the barber for a _____________.

(A. trim, B. new style, C. haircut)

  1. It’s so hot. I am going to a swimming ____________ nearby.

(A. suit, B. pool, C. game)

  1. Donuts are all fried in cooking _____.

(A. oil, B. sugar, C. pans)

  1. I have just lost an ______________.

(A. input, B. earring, C. friendship)

  1. My dad put a ____________ in the yard to chase birds away.

(A. runway, B. sunshade, C. scarecrow)

Bài 2: Đoán từ dựa trên gợi ý

  1. The time at which ones go to bed is bed______.
  2. A paved walkway is side______.
  3. A machine for washing dish is dish_______.
  4. Intense sorrow, grief is heart_____.
  5. A holiday taken by newly married couple is honey________.

Đáp án:

Bài 1:

  1. B, 2. B, 3. A, 4. C, 5. B, 6. A, 7. B, 8. C

Bài 2:

  1. bedtime
  2. sidewalk
  3. dish washing machine
  4. heartbroken
  5. honeymoon

Nguồn: englishtown.edu.vn