GHI NGAY DANH SÁCH CÁC TỪ NỐI CÂU TRONG TIẾNG ANH ĐỂ BÀI VIẾT THẬT TRÔI CHẢY22914

Các từ nối câu trong tiếng Anh là một loại từ ít khi được người học chú ý đến. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nâng cao khả năng viết tiếng Anh của mình thì tuyệt đối không được bỏ qua mảng kiến thức này. Từ nối sẽ giúp câu có liên kết và trơn tru hơn rất nhiều.

1. Từ nối câu là gì?

Từ nối câu (Transition words) là từ hoặc cụm từ dùng để nối hai mệnh đề độc lập lại với nhau, tạo thành câu ghép hoặc câu phức. Vị trí của từ nối câu có thể ở bất kỳ đâu dù là đầu, giữa hay cuối câu.

Nhiều người sẽ cảm thấy rất dễ nhầm lẫn giữa các từ nối câu trong tiếng Anh (Transition words) với các loại liên từ (linking words). Thật ra chúng đều có mục đích sử dụng giống nhau là liên kết ý nghĩa trong câu. Tuy nhiên, điểm khác biệt là liên từ dùng để nối các từ, cụm từ còn từ nối câu thì bắt buộc phải nối các mệnh đề (một mệnh đề phải có đủ cụm chủ ngữ – vị ngữ) và chỉ xuất hiện trong câu phức, câu ghép.

Ví dụ:

  • I tried to advise him but he still skipped school.
    (Tôi đã cố khuyên bảo anh ta nhưng anh ta vẫn trốn học)

Lúc này, chỉ dùng liên từ but thì ý “nhưng” chỉ nhấn mạnh nhẹ, còn nếu dùng từ nối câu, chúng ta sẽ nhấn mạnh lên hơn rất nhiều:

 

  • I tried to advise him, however, he still skipped school.

 

(Tôi đã cố khuyên bảo anh ta, tuy nhiên, anh ta vẫn trốn học)

Bạn đã nắm được hết các từ nối câu trong tiếng Anh? (Nguồn: kibin.com)
Bạn đã nắm được hết các từ nối câu trong tiếng Anh? (Nguồn: kibin.com)

2. Các từ nối câu trong tiếng Anh thường gặp

Sau đây là danh sách các từ nối câu trong tiếng Anh mà chắc chắn bạn sẽ thường xuyên thấy khi học và thực hành tiếng Anh:

Ý nghĩaTừ nối câu
Tương phản khi so sánhon the other hand (mặt khác)conversely(ngược lại)

in contrast (ngược lại)

Tương phản khi nói về kỳ vọnghowever (tuy nhiên)nevertheless (mặc dù vậy)

yet (nhưng mà, tuy nhiên)

still (mặc dù)

unfortunately (không may)

Tương phản khi nói về hành độnginstead (thay vì)
Nhấn mạnh vấn đềin fact (thực tế là)indeed (quả thực)

inevitably (chắc chắn là)

the thing is (vấn đề là)

Nhấn mạnh sự khẳng định nào đótypically (điển hình là)usually (thông thường)

normally  (thông thường)

clearly (rõ ràng)

Nhấn mạnh nguyên nhân và kết quảtherefore (vì vậy)as a result (kết quả là)

consequently/as a consequence (do đó, như một hệ quả)

hence, thus (vì thế)

in conclusion (tổng kết lại)

So sánhlikewise (cũng thế)similarly (tương tự)

in the same way (theo cách tương tự)

Tổng quátin general, generally, generally speaking (nói chung)in a broader context/perspective  (trong 1 bối cảnh rộng hơn)
Cụ thểin particular, particularly  (nói riêng, đặc biệt là), specifically (1 cách cụ thể là)
Thêm thông tinmoreover (thêm vào đóbesides (bên cạnh đó)

additionally, in addition (thêm vào đó)

furthermore (hơn nữa)

Chỉ thứ tựfirst/at first/firstly (thứ nhất), second/secondly, …then (sau đó), next (tiếp theo)

continuing (kế tiếp), further (kế tiếp)

finally (cuối cùng)

Mang nghĩa tuyên bốin other words (nói cách khác)in summary (tóm tắt lại)
Chỉ ví dụas an example, for example, for instance (ví dụ)to illustrate (để minh họa)
Vị trí của từ nối câu rất linh động (Nguồn: 7esl.com)
Vị trí của từ nối câu rất linh động (Nguồn: 7esl.com)

5. Bài tập về các từ nối câu trong tiếng Anh

Để cảm thấy quen thuộc với vị trí của từ nối câu cũng như nắm được hết những từ nối tiếng Anh thông dụng, chúng ta không có cách nào khác là phải tiếp xúc thật nhiều với tiếng Anh, làm thật nhiều bài tập thực hành. Đây cũng là cách học từ vựng tiếng Anh nói chung. Hãy bắt đầu ngay với bài trắc nghiệm sau nhé:

  1. Almost every students like Miss Yang’s way of teaching. ______________ , Mai and I both find it difficult to understand her lectures.

a-In particular

b-However

c-For instance

  1. There will be some slight variations in temperature tomorrow. ________________ , 15 to 17ºC should be expected.

a-consequently

b-otherwise

c- however

  1. The two Channel Islands; _______________ _, Guernsey, and Jersey are closer to France than to the UK.

a-for example

b-namely

c-in particular

  1. Next year, nurses’s working hours would be increased by 15%. ______________ , we must accept that fewer trainee nurses will join the profession.

a- As a result

b-So that

c- Likewise

  1. Sales of CDs have decreased so much. _____________ , vinyl records have increased in their share of the market.

a- Above all

b-Similarly

c-In contrast

  1. Economists predict that the situation in Greece will improve very slowly. ______________ , the economic problems in Canada is more optimistic to be solved soon.

a-Furthermore

b-In comparison

c-nonetheless

  1. The report must be handed in by the deadline. ______________ , you will be fired.

a- obviously

b-otherwise

c-as a result

  1. ______________  the environment is dramatically destroyed, human still seem haven’t done anything effectively to protect it.

a- Nevertheless

b-Because

c-Even though

Các từ nối câu rất cần thiết khi chúng ta học viết các bài luận, đoạn văn (Nguồn: aspeninstitute.org)
Các từ nối câu rất cần thiết khi chúng ta học viết các bài luận, đoạn văn (Nguồn: aspeninstitute.org)

Đáp án:

  1. b
  2. a
  3. b
  4. a
  5. c
  6. b
  7. b
  8. c

Nguồn: englishtown.edu.vn